Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

当代

dāngdài

Trong tiếng Trung, 当代 (dāngdài) có nghĩa là “đương đại; hiện đại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đương đại
  2. hiện đại

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这是一座当代艺术馆。
    Zhè shì yí zuò dāngdài yìshùguǎn.
    Đây là một bảo tàng nghệ thuật đương đại.

Chữ Hán