Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

单一

dānyī
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 單一

Trong tiếng Trung, 单一 (dānyī) có nghĩa là “đơn nhất; đơn điệu; duy nhất”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đơn nhất
  2. đơn điệu
  3. duy nhất
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们的教学方法不能太单一。
    Wǒmen de jiàoxué fāngfǎ bù néng tài dānyī.
    Phương pháp giảng dạy của chúng ta không nên quá đơn điệu.

Chữ Hán