单一
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 單一
Trong tiếng Trung, 单一 (dānyī) có nghĩa là “đơn nhất; đơn điệu; duy nhất”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đơn nhất
- đơn điệu
- duy nhất
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 单一 (dānyī) có nghĩa là “đơn nhất; đơn điệu; duy nhất”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.