Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

单薄

dānbó
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 單薄

Trong tiếng Trung, 单薄 (dānbó) có nghĩa là “mỏng manh; gầy yếu; đơn bạc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mỏng manh
  2. gầy yếu
  3. đơn bạc
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 外面很冷,你穿得太单薄了。
    Wàimiàn hěn lěng, nǐ chuān de tài dānbó le.
    Bên ngoài rất lạnh, bạn mặc phong phanh quá.

Chữ Hán