Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

薄

báo

Trong tiếng Trung, 薄 (báo) có nghĩa là “mỏng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mỏng

Cách đọc khác: bó — meager; slight

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这件衣服太薄了。
    Zhè jiàn yīfu tài báole.
    Bộ quần áo này mỏng quá.

Chữ Hán

薄
bó
mỏng
Từ chứa 薄