大地
Trong tiếng Trung, 大地 (dàdì) có nghĩa là “mặt đất; đất mẹ; đại địa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- mặt đất
- đất mẹ
- đại địa
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 大地 (dàdì) có nghĩa là “mặt đất; đất mẹ; đại địa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.