Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

大地

dàdì

Trong tiếng Trung, 大地 (dàdì) có nghĩa là “mặt đất; đất mẹ; đại địa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mặt đất
  2. đất mẹ
  3. đại địa

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 春雨落下,滋润了大地。
    Chūnyǔ luòxià, zīrùnle dàdì.
    Mưa xuân rơi xuống, tưới mát cả mặt đất.

Chữ Hán