Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

次品

cìpǐn
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6

Trong tiếng Trung, 次品 (cìpǐn) có nghĩa là “hàng lỗi; thứ phẩm”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. hàng lỗi
  2. thứ phẩm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这些次品必须全部下架。
    Zhèxiē cìpǐn bìxū quánbù xiàjià.
    Những sản phẩm lỗi này phải được gỡ bỏ toàn bộ khỏi kệ hàng.

Chữ Hán