Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

传出

chuánchū
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 傳出

Trong tiếng Trung, 传出 (chuánchū) có nghĩa là “truyền ra; phát ra; vang ra”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. truyền ra
  2. phát ra
  3. vang ra
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 房间里传出了一阵笑声。
    Fángjiān lǐ chuánchū le yī zhèn xiàoshēng.
    Từ trong phòng truyền ra một tràng tiếng cười.

Chữ Hán