传出
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 傳出
Trong tiếng Trung, 传出 (chuánchū) có nghĩa là “truyền ra; phát ra; vang ra”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- truyền ra
- phát ra
- vang ra
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 传出 (chuánchū) có nghĩa là “truyền ra; phát ra; vang ra”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.