Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

传承

chuánchéng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 傳承

Trong tiếng Trung, 传承 (chuánchéng) có nghĩa là “kế thừa; lưu truyền; kế tục”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kế thừa
  2. lưu truyền
  3. kế tục
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们要传承优秀的传统文化。
    Wǒmen yào chuánchéng yōuxiù de chuántǒng wénhuà.
    Chúng ta cần kế thừa nền văn hóa truyền thống ưu tú.

Chữ Hán