出于
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 出於
Trong tiếng Trung, 出于 (chūyú) có nghĩa là “(giới từ) do; xuất phát từ; bắt nguồn từ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- (giới từ) do
- xuất phát từ
- bắt nguồn từ
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 出于 (chūyú) có nghĩa là “(giới từ) do; xuất phát từ; bắt nguồn từ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.