Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

出于

chūyú
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 出於

Trong tiếng Trung, 出于 (chūyú) có nghĩa là “(giới từ) do; xuất phát từ; bắt nguồn từ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (giới từ) do
  2. xuất phát từ
  3. bắt nguồn từ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他出于好奇问了一个问题。
    Tā chūyú hàoqí wènle yí ge wèntí.
    Anh ấy đã đặt một câu hỏi vì tò mò.

Chữ Hán