Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

长期

chángqī
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 長期

Trong tiếng Trung, 长期 (chángqī) có nghĩa là “dài hạn; lâu dài”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dài hạn
  2. lâu dài

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他长期在国外工作。
    Tā chángqī zài guówài gōngzuò.
    Anh ấy làm việc lâu dài ở nước ngoài.

Chữ Hán