Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

不得了

bùdéliǎo

Trong tiếng Trung, 不得了 (bùdéliǎo) có nghĩa là “cực kỳ; nghiêm trọng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cực kỳ
  2. nghiêm trọng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 听到这个好消息,大家高兴得不得了。
    Tīngdào zhège hǎo xiāoxi, dàjiā gāoxìng de bùdéliǎo.
    Nghe được tin tốt này, mọi người vui mừng khôn xiết.

Chữ Hán