播种
Trong tiếng Trung, 播种 (bōzhòng) có nghĩa là “gieo hạt; gieo trồng”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- gieo hạt
- gieo trồng
Cách đọc khác: bōzhǒng — to sow seeds
Trong tiếng Trung, 播种 (bōzhòng) có nghĩa là “gieo hạt; gieo trồng”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Cách đọc khác: bōzhǒng — to sow seeds