Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 4

表示

biǎoshì
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 4

Trong tiếng Trung, 表示 (biǎoshì) có nghĩa là “bày tỏ; biểu thị”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 4 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. bày tỏ
  2. biểu thị

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他点头表示同意这个计划。
    Tā diǎntóu biǎoshì tóngyì zhège jìhuà.
    Anh ấy gật đầu biểu thị đồng ý với kế hoạch này.

Chữ Hán