Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

标记

biāojì
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6Phồn thể: 標記

Trong tiếng Trung, 标记 (biāojì) có nghĩa là “dấu hiệu; ký hiệu; đánh dấu”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. dấu hiệu
  2. ký hiệu
  3. đánh dấu
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请在地图上做个标记。
    Qǐng zài dìtú shàng zuò gè biāojì.
    Xin hãy đánh dấu một điểm trên bản đồ.

Chữ Hán