标记
Trong tiếng Trung, 标记 (biāojì) có nghĩa là “dấu hiệu; ký hiệu; đánh dấu”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- dấu hiệu
- ký hiệu
- đánh dấu
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 标记 (biāojì) có nghĩa là “dấu hiệu; ký hiệu; đánh dấu”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.