比方
Trong tiếng Trung, 比方 (bǐfang) có nghĩa là “ví dụ; ví von; so sánh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ví dụ
- ví von
- so sánh
Trong tiếng Trung, 比方 (bǐfang) có nghĩa là “ví dụ; ví von; so sánh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.