Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

比方

bǐfang

Trong tiếng Trung, 比方 (bǐfang) có nghĩa là “ví dụ; ví von; so sánh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ví dụ
  2. ví von
  3. so sánh

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 老师在课上打了个生动的比方。
    Lǎoshī zài kè shàng dǎ le gè shēngdòng de bǐfang.
    Thầy giáo đã đưa ra một ví von sinh động trong giờ học.

Chữ Hán