Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

本期

běnqī

Trong tiếng Trung, 本期 (běnqī) có nghĩa là “kỳ này; số này; giai đoạn này”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kỳ này
  2. số này
  3. giai đoạn này
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 本期节目的主题是什么?
    Běnqī jiémù de zhǔtí shì shénme?
    Chủ đề của chương trình kỳ này là gì?

Chữ Hán