Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

组建

zǔjiàn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 組建

Trong tiếng Trung, 组建 (zǔjiàn) có nghĩa là “thành lập; tổ chức; tạo dựng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thành lập
  2. tổ chức
  3. tạo dựng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他们最近组建了一个新团队。
    Tāmen zuìjìn zǔjiànle yí gè xīn tuánduì.
    Gần đây họ đã thành lập một đội ngũ mới.

Chữ Hán