字体
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 字體
Trong tiếng Trung, 字体 (zìtǐ) có nghĩa là “phông chữ; kiểu chữ; thể chữ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- phông chữ
- kiểu chữ
- thể chữ
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 字体 (zìtǐ) có nghĩa là “phông chữ; kiểu chữ; thể chữ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.