Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

自费

zìfèi
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 自費

Trong tiếng Trung, 自费 (zìfèi) có nghĩa là “tự túc; tự chi trả”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tự túc
  2. tự chi trả

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她选择自费出国留学。
    Tā xuǎnzé zìfèi chūguó liúxué.
    Cô ấy chọn đi du học nước ngoài tự túc.

Chữ Hán