Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

专著

zhuānzhù
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 專著

Trong tiếng Trung, 专著 (zhuānzhù) có nghĩa là “chuyên khảo; sách chuyên khảo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chuyên khảo
  2. sách chuyên khảo
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这位教授去年出版了一部专著。
    Zhè wèi jiàoshòu qùnián chūbǎnle yī bù zhuānzhù.
    Vị giáo sư này năm ngoái đã xuất bản một cuốn chuyên khảo.

Chữ Hán

专
zhuān
for a particular person, occasion, purpose; focused on one thing
Từ chứa 专
著
zhù
to make known; to show
Từ chứa 著