名著
Trong tiếng Trung, 名著 (míngzhù) có nghĩa là “tác phẩm nổi tiếng; kiệt tác”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tác phẩm nổi tiếng
- kiệt tác
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 名著 (míngzhù) có nghĩa là “tác phẩm nổi tiếng; kiệt tác”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.