Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

转型

zhuǎnxíng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 轉型

Trong tiếng Trung, 转型 (zhuǎnxíng) có nghĩa là “chuyển đổi; đổi mới mô hình”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chuyển đổi
  2. đổi mới mô hình
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 传统企业正在进行转型。
    Chuántǒng qǐyè zhèngzài jìnxíng zhuǎnxíng.
    Các doanh nghiệp truyền thống đang tiến hành chuyển đổi mô hình.

Chữ Hán