Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

转交

zhuǎnjiāo
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 轉交

Trong tiếng Trung, 转交 (zhuǎnjiāo) có nghĩa là “chuyển giao; giao lại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chuyển giao
  2. giao lại

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请把这封信转交给她。
    Qǐng bǎ zhè fēng xìn zhuǎnjiāo gěi tā.
    Xin hãy chuyển bức thư này cho cô ấy.

Chữ Hán