Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

助威

zhùwēi

Trong tiếng Trung, 助威 (zhùwēi) có nghĩa là “cổ vũ; tiếp thêm sĩ khí”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cổ vũ
  2. tiếp thêm sĩ khí
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 同学们在场边为队员助威。
    Tóngxuémen zài chǎngbiān wèi duìyuán zhùwēi.
    Các bạn học đứng bên lề sân cổ vũ cho các đội viên.

Chữ Hán

助
zhù
to help; to assist
Từ chứa 助
威
wēi
power; might
Từ chứa 威