Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

示威

shìwēi

Trong tiếng Trung, 示威 (shìwēi) có nghĩa là “biểu tình; thị uy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. biểu tình
  2. thị uy

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 工人们在广场上举行示威。
    Gōngrénmen zài guǎngchǎng shàng jǔxíng shìwēi.
    Các công nhân đã biểu tình trên quảng trường.

Chữ Hán

示
shì
to show; to reveal
Từ chứa 示
威
wēi
power; might
Từ chứa 威