威望
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6
Trong tiếng Trung, 威望 (wēiwàng) có nghĩa là “uy vọng; uy tín”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- uy vọng
- uy tín
Trong tiếng Trung, 威望 (wēiwàng) có nghĩa là “uy vọng; uy tín”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.