Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

威胁

wēixié

Trong tiếng Trung, 威胁 (wēixié) có nghĩa là “đe dọa; uy hiếp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đe dọa
  2. uy hiếp

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 环境污染威胁着人类健康。
    Huánjìng wūrǎn wēixiézhè rénlèi jiànkāng.
    Ô nhiễm môi trường đang đe dọa sức khỏe con người.

Chữ Hán

威
wēi
power; might
Từ chứa 威
胁
xié
flank (the side of one's torso); to coerce