威胁
Trong tiếng Trung, 威胁 (wēixié) có nghĩa là “đe dọa; uy hiếp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đe dọa
- uy hiếp
Trong tiếng Trung, 威胁 (wēixié) có nghĩa là “đe dọa; uy hiếp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.