Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

主力

zhǔlì

Trong tiếng Trung, 主力 (zhǔlì) có nghĩa là “lực lượng chính; cầu thủ chủ lực”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lực lượng chính
  2. cầu thủ chủ lực

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他是我们篮球队的主力。
    Tā shì wǒmen lánqiúduì de zhǔlì.
    Cậu ấy là cầu thủ chủ lực của đội bóng rổ chúng tôi.

Chữ Hán