制止
Trong tiếng Trung, 制止 (zhìzhǐ) có nghĩa là “ngăn chặn; can thiệp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ngăn chặn
- can thiệp
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 制止 (zhìzhǐ) có nghĩa là “ngăn chặn; can thiệp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.