Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

止血

zhǐxuè

Trong tiếng Trung, 止血 (zhǐxuè) có nghĩa là “cầm máu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cầm máu
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 护士帮伤者包扎伤口止血。
    Hùshi bāng shāngzhě bāozā shāngkǒu zhǐxuè.
    Y tá băng bó vết thương cho người bị thương để cầm máu.

Chữ Hán