支流
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6
Trong tiếng Trung, 支流 (zhīliú) có nghĩa là “nhánh sông; chi lưu”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- nhánh sông
- chi lưu
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 支流 (zhīliú) có nghĩa là “nhánh sông; chi lưu”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.