Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

招牌

zhāopai

Trong tiếng Trung, 招牌 (zhāopai) có nghĩa là “biển hiệu; món tủ; đặc trưng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. biển hiệu
  2. món tủ
  3. đặc trưng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 烤鸭是这家饭店的招牌菜。
    Kǎoyā shì zhè jiā fàndiàn de zhāopai cài.
    Vịt quay là món đặc trưng của nhà hàng này.

Chữ Hán