长相
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 長相
Trong tiếng Trung, 长相 (zhǎngxiàng) có nghĩa là “tướng mạo; ngoại hình; diện mạo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tướng mạo
- ngoại hình
- diện mạo
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 长相 (zhǎngxiàng) có nghĩa là “tướng mạo; ngoại hình; diện mạo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.