Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

造就

zàojiù

Trong tiếng Trung, 造就 (zàojiù) có nghĩa là “bồi dưỡng; tạo nên; thành tựu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bồi dưỡng
  2. tạo nên
  3. thành tựu
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 艰苦的环境造就了他坚强的性格。
    Jiānkǔ de huánjìng zàojiù le tā jiānqiáng de xìnggé.
    Hoàn cảnh gian khổ đã tạo nên tính cách kiên cường của anh ấy.

Chữ Hán