再生
Trong tiếng Trung, 再生 (zàishēng) có nghĩa là “tái sinh; tái chế; tái tạo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tái sinh
- tái chế
- tái tạo
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 再生 (zàishēng) có nghĩa là “tái sinh; tái chế; tái tạo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.