Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

再生

zàishēng

Trong tiếng Trung, 再生 (zàishēng) có nghĩa là “tái sinh; tái chế; tái tạo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tái sinh
  2. tái chế
  3. tái tạo
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 太阳能是一种可再生资源。
    Tàiyángnéng shì yì zhǒng kě zàishēng zīyuán.
    Năng lượng mặt trời là một nguồn tài nguyên tái tạo.

Chữ Hán