Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

再

zài

Trong tiếng Trung, 再 (zài) có nghĩa là “lại; nữa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lại
  2. nữa

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请你再说一遍。
    Qǐng nǐ zài shuō yī biàn.
    Xin bạn nói lại một lần nữa.

Chữ Hán

再
zài
lại; nữa
Từ chứa 再