Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

一再

yīzài

Trong tiếng Trung, 一再 (yīzài) có nghĩa là “(phó từ) nhiều lần; lặp đi lặp lại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (phó từ) nhiều lần
  2. lặp đi lặp lại

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 妈妈一再提醒我要注意安全。
    Māma yīzài tíxǐng wǒ yào zhùyì ānquán.
    Mẹ nhiều lần nhắc nhở tôi phải chú ý an toàn.

Chữ Hán