Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

不再

bùzài

Trong tiếng Trung, 不再 (bùzài) có nghĩa là “không còn nữa; không nữa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. không còn nữa
  2. không nữa
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 从现在开始他不再迟到了。
    Cóng xiànzài kāishǐ tā bùzài chídào le.
    Kể từ bây giờ anh ấy sẽ không đi muộn nữa.

Chữ Hán