Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

月初

yuèchū

Trong tiếng Trung, 月初 (yuèchū) có nghĩa là “đầu tháng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đầu tháng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们每个月月初发工资。
    Wǒmen měi gè yuè yuèchū fā gōngzī.
    Chúng tôi nhận lương vào đầu mỗi tháng.

Chữ Hán