Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

预感

yùgǎn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 預感

Trong tiếng Trung, 预感 (yùgǎn) có nghĩa là “linh cảm; điềm báo; dự cảm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. linh cảm
  2. điềm báo
  3. dự cảm
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我有一种不好的预感。
    Wǒ yǒu yīzhǒng bù hǎo de yùgǎn.
    Tôi có một linh cảm chẳng lành.

Chữ Hán