Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

有望

yǒuwàng

Trong tiếng Trung, 有望 (yǒuwàng) có nghĩa là “có triển vọng; có hy vọng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. có triển vọng
  2. có hy vọng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个项目有望下个月完成。
    Zhège xiàngmù yǒuwàng xià ge yuè wánchéng.
    Dự án này có triển vọng hoàn thành vào tháng tới.

Chữ Hán