游船
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 遊船
Trong tiếng Trung, 游船 (yóuchuán) có nghĩa là “thuyền du lịch; tàu du lịch”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thuyền du lịch
- tàu du lịch
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 游船 (yóuchuán) có nghĩa là “thuyền du lịch; tàu du lịch”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.