Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

影像

yǐngxiàng

Trong tiếng Trung, 影像 (yǐngxiàng) có nghĩa là “hình ảnh; thước phim”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hình ảnh
  2. thước phim
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这些老照片记录了历史影像。
    Zhèxiē lǎo zhàopiàn jìlùle lìshǐ yǐngxiàng.
    Những bức ảnh cũ này đã ghi lại hình ảnh lịch sử.

Chữ Hán