Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

一线

yīxiàn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 一線

Trong tiếng Trung, 一线 (yīxiàn) có nghĩa là “tuyến đầu; một tia”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tuyến đầu
  2. một tia
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 医生们在一线工作。
    Yīshēngmen zài yīxiàn gōngzuò.
    Các bác sĩ làm việc ở tuyến đầu.

Chữ Hán