Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

一体

yītǐ
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 一體

Trong tiếng Trung, 一体 (yītǐ) có nghĩa là “thể thống nhất; một khối”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thể thống nhất
  2. một khối
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 两个机构已经融为一体。
    Liǎng gè jīgòu yǐjīng róng wéi yītǐ.
    Hai cơ quan đã hòa làm một thể thống nhất.

Chữ Hán