Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

一手

yīshǒu

Trong tiếng Trung, 一手 (yīshǒu) có nghĩa là “tự tay; một tay; ngón nghề”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tự tay
  2. một tay
  3. ngón nghề

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这家公司是他一手创办的。
    Zhè jiā gōngsī shì tā yīshǒu chuàngbàn de.
    Công ty này do tự tay anh ấy thành lập.

Chữ Hán