Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

一生

yīshēng

Trong tiếng Trung, 一生 (yīshēng) có nghĩa là “cả đời; một đời”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cả đời
  2. một đời

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他一生都在努力工作。
    Tā yìshēng dōu zài nǔlì gōngzuò.
    Cả đời ông ấy đều làm việc chăm chỉ.

Chữ Hán