Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

一代

yīdài

Trong tiếng Trung, 一代 (yīdài) có nghĩa là “thế hệ; một thời đại; một đời”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thế hệ
  2. một thời đại
  3. một đời
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 年轻一代喜欢新事物。
    Niánqīng yīdài xǐhuan xīn shìwù.
    Thế hệ trẻ thích những điều mới mẻ.

Chữ Hán