Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

一刹那

yīchànà
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 一剎那

Trong tiếng Trung, 一刹那 (yīchànà) có nghĩa là “trong chớp mắt; khoảnh khắc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trong chớp mắt
  2. khoảnh khắc
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 在那一刹那,灯全灭了。
    Zài nà yīchànà, dēng quán miè le.
    Trong khoảnh khắc đó, đèn tắt ngấm hoàn toàn.

Chữ Hán

刹
chà
Buddhist monastery, temple or shrine (abbr. for 刹多罗, Sanskri
Từ chứa 刹