Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

刹车

shāchē

Trong tiếng Trung, 刹车 (shāchē) có nghĩa là “phanh; thắng xe; hãm phanh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phanh
  2. thắng xe
  3. hãm phanh

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 司机及时踩下刹车,避免了事故。
    Sījī jíshí cǎi xià shāchē, bìmiǎnle shìgù.
    Tài xế đã kịp thời đạp phanh, tránh được tai nạn.

Chữ Hán

刹
chà
Buddhist monastery, temple or shrine (abbr. for 刹多罗, Sanskri
Từ chứa 刹